TanroDictionary Sổ từ

reading-lamp

/ˈridinˈlæmp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đèn có chao đèn ở bàn để đọc sách.danh từ

Ví dụ

  1. She read by the soft reading-lamp at night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép