Nghĩa tiếng Việt
- Địa ốc viên, chuyên viên địa ốc, chuyên viên bất động sản.danh từ
Tiếng Nhật
- 不動産屋ふどうさんやmôi giới bất động sản
Ví dụ
-
The realtor showed us a small house.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép