TanroDictionary Sổ từ

rebukingly

/rɪbjˈuːkɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Với giọng khiển trách, với giọng quở trách.D

Ví dụ

  1. I read the note rebukingly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép