Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của recess.động từ
Ví dụ
-
He was recessing the wall for a shelf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌriˈsɛsɪŋ/
He was recessing the wall for a shelf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép