TanroDictionary Sổ từ

reckonable

/ˈrekənəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể tính được, có thể đếm được.tính từ

Ví dụ

  1. The total is reckonable with a simple formula.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép