TanroDictionary Sổ từ

reclaiming

/rɪklˈeɪmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reclaim.động từ

Ví dụ

  1. She is reclaiming her old space.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép