TanroDictionary Sổ từ

recollecting

/rɪkəlˈɛktɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của recollect.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is recollecting details from the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép