TanroDictionary Sổ từ

recording

/rɪˈkɔːdɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của recordđộng từ
  2. Sự ghi.danh từ
  3. phân từ hiện tại của recordđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is recording the lesson for later.

  2. The recording sounded clear and natural.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép