TanroDictionary Sổ từ

recounting

/rɪkˈaʊntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của recount.động từ

Ví dụ

  1. She is recounting the trip to her friends.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép