TanroDictionary Sổ từ

recovering

/rəˈkəvɜːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của recover.động từ

Ví dụ

  1. She was recovering from a long illness.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép