TanroDictionary Sổ từ

recycling

/ˌriːˈsaɪklɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái chếdanh từ
  2. hiện tại phân từ của recycleđộng từ
  3. phân từ hiện tại của recycleđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Recycling helps reduce waste in our town.

  2. She is recycling old paper at home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép