TanroDictionary Sổ từ

redirecting

/rˌiːdaɪrˈɛktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của redirect.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We are redirecting the call to support.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép