TanroDictionary Sổ từ

redoubtable

/rɪˈdaʊtəbl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng sợ, đáng gớm (đối thủ... ).tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She faced a redoubtable opponent in the final.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép