TanroDictionary Sổ từ

reducing

/rɪˈdjuːsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reduce.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is reducing her sugar intake this month.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép