Nghĩa tiếng Việt
- Bất kỳ loài linh dương châu Phi nào trong chi Redunca.danh từ
Ví dụ
-
A reedbuck stood quietly near the grass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/rˈiːdbʌk/
A reedbuck stood quietly near the grass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép