Nghĩa tiếng Việt
- Trang trí đắp nổi bán nguyệt.danh từ
Ví dụ
-
The chair had simple reeding along the edge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈridin/
The chair had simple reeding along the edge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép