TanroDictionary Sổ từ

reef-knot

/ˈrifˈnɑːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại nút kép đối xứng khó tuột, khó tháo.danh từ

Ví dụ

  1. He tied a reef-knot in the rope.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép