TanroDictionary Sổ từ

reefy

/ˈrifi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đầy đá ngầm.tính từ

Ví dụ

  1. We swam near the reefy coast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép