Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reelect.động từ
Ví dụ
-
They are reelecting the leader this year.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/riɪˈlɛktɪŋ/
They are reelecting the leader this year.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép