TanroDictionary Sổ từ

reeling

/riːlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reel.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is reeling from the bad news.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép