Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của referee.động từ
Tiếng Nhật
- 審判しんぱんsự phán xét, phán quyết
Ví dụ
-
He is refereeing the game this afternoon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép