TanroDictionary Sổ từ

refereeing

/rˌɛfərˈiːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của referee.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is refereeing the game this afternoon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép