Nghĩa tiếng Việt
- Cái dự trữ (để làm đầy lại); cái để thay thế (cho cái gì hỏng hoặc dùng hết).danh từ
- Làm cho đầy lại.động từ
Tiếng Nhật
- お代わりおかわりthêm suất nữa, bát nữa, rót thêm
- 詰め替えるつめかえるđóng gói lại, nạp lại, làm đầy lại
Ví dụ
-
Keep a refill in the cupboard for later.
-
Please refill my water bottle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép