TanroDictionary Sổ từ

reflecting

/rɪˈflɛktɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reflect.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is reflecting on his first day there.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép