TanroDictionary Sổ từ

reforestation

/ˌriːfɒrɪˈsteɪʃn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trồng cây gây rừng lại.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Reforestation brought new trees back to the hills.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép