TanroDictionary Sổ từ

refraining

/rɪfrˈeɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của refrain.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is refraining from sugar this week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép