TanroDictionary Sổ từ

refundable

/rɪˈfəndəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể được trả lại tiền.tính từ

Ví dụ

  1. This ticket is refundable within seven days.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép