TanroDictionary Sổ từ

refunding

/rɪfˈʌndɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của refund.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was refunding customers after the delay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép