Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với garbage-collector: Người nhặt rác, người quét rácdanh từ
Ví dụ
-
The refuse-collector came early in the morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/rɪˈfjuːzkəˈlɛktɜː/
The refuse-collector came early in the morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép