TanroDictionary Sổ từ

regardant

/rɪˈɡɑːrdənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngoái đầu lại (hình con sư tử trên huy hiệu).danh từ

Ví dụ

  1. The lion looked regardant on the shield.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép