TanroDictionary Sổ từ

regards

/rɪˈɡɑrdz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của regardđộng từ

Ví dụ

  1. She regards kindness as very important.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép