TanroDictionary Sổ từ

regimented

/ˈredʒɪmentɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của regimentđộng từ

Ví dụ

  1. The school regimented the daily routine.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép