TanroDictionary Sổ từ

reigning

/ˈreɪnɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reign.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The king is reigning wisely this year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép