Nghĩa tiếng Việt Số nhiều của relationdanh từ Tiếng Nhật 交渉こうしょうsự đàm phán, thương lượng 接触せっしょくsự tiếp xúc, chạm 交わりまじわりsự giao du, quan hệ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép