TanroDictionary Sổ từ

relativity

/ˌrɛləˈtɪvəti/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính tương đối.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Einstein developed the famous theory of relativity.

  2. the theory of relativity

    thuyết tương đối

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép