Nghĩa tiếng Việt
- Tính tương đối.danh từ
Tiếng Nhật
- 相対そうたいthuyết tương đối
Ví dụ
-
Einstein developed the famous theory of relativity.
-
the theory of relativity
thuyết tương đối
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép