TanroDictionary Sổ từ

release note

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghi chú phát hành (mô tả thay đổi của phiên bản)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. a document describing changes in a software releasedanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. リリースノートdanh từ

Ví dụ

  1. Please read the release notes before upgrading.

    Vui lòng đọc ghi chú phát hành trước khi nâng cấp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép