TanroDictionary Sổ từ

releasing

/rɪlˈiːsɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của release.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They were releasing the birds into the air.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép