TanroDictionary Sổ từ

reliable

/rɪˈlaɪəbl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức... ).tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is a very reliable person in trouble.

  2. a reliable man

    một người đáng tin cậy

  3. reliable information

    tin tức chắc chắn

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép