TanroDictionary Sổ từ

relished

/rˈɛlɪʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của relishđộng từ

Ví dụ

  1. He relished the quiet morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép