Nghĩa tiếng Việt
- Đáng chú ý.tính từ
- Xuất sắc, phi thường, đặc biệt.tính từ
- Rõ rệt.tính từ
Tiếng Nhật
- 著しいいちじるしいrõ rệt, đáng kể, nổi bật
- 異常いじょうbất thường, khác thường, dị thường
- 顕著けんちょrõ rệt, nổi bật, đáng chú ý
- 目覚ましいめざましいđáng kinh ngạc, nổi bật, ngoạn mục
- 素晴らしいすばらしいtuyệt vời, lộng lẫy, xuất sắc
Ví dụ
-
Her remarkable focus impressed the whole class.
-
He made a remarkable recovery after the illness.
-
The difference was remarkable in the final report.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép