Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của remit.động từ
Tiếng Nhật
- 送付そうふsự gửi, chuyển đi
Ví dụ
-
He was remitting the payment online.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép