TanroDictionary Sổ từ

remitting

/riːmˈɪtɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của remit.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He was remitting the payment online.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép