Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của remodel.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
They are remodelling the kitchen this month.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/rɪmˈɒdəlɪŋ/
They are remodelling the kitchen this month.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép