TanroDictionary Sổ từ

remodelling

/rɪmˈɒdəlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của remodel.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are remodelling the kitchen this month.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép