TanroDictionary Sổ từ

rendezvousing

/rˈɒndɪvˌuːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rendezvous.động từ

Ví dụ

  1. They were rendezvousing near the station.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép