TanroDictionary Sổ từ

reng reng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ mô phỏng âm thanh như tiếng chuông rung liên tục thành hồi dài và nhanh.tính từ い

Ví dụ

  1. Chuông xe đạp kêu reng reng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép