TanroDictionary Sổ từ

renovating

/rˈɛnəvˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của renovate.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We are renovating the kitchen this month.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép