TanroDictionary Sổ từ

repacking

/rɪpˈækɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của repack.động từ

Ví dụ

  1. She is repacking her bag for the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép