TanroDictionary Sổ từ

repainting

/rɪpˈeɪntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của repaint.động từ

Ví dụ

  1. They are repainting the kitchen walls.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép