Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của repaint.động từ
Ví dụ
-
They are repainting the kitchen walls.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/rɪpˈeɪntɪŋ/
They are repainting the kitchen walls.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép