TanroDictionary Sổ từ

rephrasing

/reˈfreɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rephrase.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. I am rephrasing the question for clarity.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép