TanroDictionary Sổ từ

replying

/rɪˈplaɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reply.động từ

Ví dụ

  1. She was replying to emails before breakfast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép