TanroDictionary Sổ từ

reporting

/rɪˈpɔːtɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của reportđộng từ
  2. phân từ hiện tại của reportđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is reporting the results now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép