TanroDictionary Sổ từ

reposefulness

/rɪˈpoʊzfəlnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trạng thái thanh thản, trạng thái nghỉ ngơi.danh từ

Ví dụ

  1. The garden's reposefulness calmed my mind.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép